Tradiksyon "plant" an Vietnamese
thực vật, Thực vật, thực vật se pi gwo tradiksyon "plant" nan Vietnamese.
plant
-
thực vật
nounSi gen plant ki rive viv tout tan sa a, e lèzòm yo menm?
Nếu loài thực vật này có tuổi thọ đáng kinh ngạc như thế, vậy con người thì sao?
-
Montre tradiksyon otomatikman pwodwi yo
Tradiksyon otomatik " plant " nan Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Tradiksyon ak òtograf altènatif
Plant
-
Thực vật
-
thực vật
nounSi gen plant ki rive viv tout tan sa a, e lèzòm yo menm?
Nếu loài thực vật này có tuổi thọ đáng kinh ngạc như thế, vậy con người thì sao?
Fraz ki sanble ak "plant" ak tradiksyon nan Vietnamese
-
Thực vật có mạch
-
thực vật học
-
Cây hàng năm
-
thực vật học · 植物學
-
Cây rụng lá
-
Thực vật lâu năm
Add egzanp
Ajoute